["Since the 1300s, \"curious\" has been variously used to describe things that in some way require, invite, or are characterized by carefulness or inquisitiveness. In so doing, it carries on the legacy of its Latin", "I was curious to know what would happen next. curious about Babies are curious about everything around them. \"Why did you ask?\" \"I was just curious.\"", "Curious là một tính từ quen thuộc trong tiếng anh, thường dùng để diễn tả sự tò mò hoặc mong muốn tìm hiểu về điều gì đó. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn thắc mắc Curious đi với giới từ gì", "Bài viết của IELTS LangGo sẽ giúp bạn nắm được Curious đi với giới từ gì, cũng như chi tiết cách dùng và các từ đồng nghĩa với Curious.", "Chắc hẳn bạn đã từng băn khoăn curious đi với giới từ gì để diễn tả sự tò mò một cách chính xác trong tiếng Anh. Bài viết này của ELSA Speak sẽ không chỉ giải đáp thắc mắc đó mà còn cung cấp cho bạn", "Từ \"curious\" nghĩa là tò mò, thích tìm hiểu. Thường dùng để mô tả người muốn biết thêm thông tin. Từ đồng nghĩa: inquisitive; trái nghĩa: indifferent. Giúp người học mở rộng vốn từ vựng về tính cách."]